Tra cứu giá bạc

Chon ngày xem giá bạc:

Giá bạc BTMC khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)

BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 LƯỢNG
2810
2897
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9995 LƯỢNG
14050
14485
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9990,5 KG (500 GRAM)
37466.573
38626.57
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 KG (1000 GRAM)
74933.146
77253.14
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 LƯỢNG
2810
2897
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9995 LƯỢNG
14050
14485
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 KG (1000 GRAM)
74933.146
77253.14
Xem chi tiết
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 9995 LƯỢNG
14245
14685
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 99910 LƯỢNG (375 GRAM)
28490
29370
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9990.5 KG (500 GRAM)
37570
38710
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9991 KG (1000 GRAM)
75140
77420
Xem chi tiết

Nguồn: https://btmc.vn