Tra cứu giá bạc

Chon ngày xem giá bạc:

Giá bạc BTMC khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)

BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 LƯỢNG
3216
3298
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9995 LƯỢNG
16080
16490
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9990,5 KG (500 GRAM)
42879.893
43973.224
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 KG (1000 GRAM)
85759.786
87946.447
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 LƯỢNG
3216
3298
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9995 LƯỢNG
16080
16490
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 KG (1000 GRAM)
85759.786
87946.447
Xem chi tiết
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 9995 LƯỢNG
16010
16420
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 99910 LƯỢNG (375 GRAM)
32020
32840
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9990.5 KG (500 GRAM)
42252
43337
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9991 KG (1000 GRAM)
84504
86674
Xem chi tiết

Nguồn: https://btmc.vn