giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm (Brand of gold) Loại vàng (types of gold) Hàm lượng (content) Mua vào (buy) Bán ra (sell) Trạng thái (status)
VÀNG MIẾNG VRTL 999.9
(24k)
5286 5356
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
5286 5356
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
5220 5340
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
999.9
(24k)
5286 5361
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
5210 5330
VÀNG HTBT 999.9
(24k)
5210 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
5551 5592
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
5160 Liên hệ  

Cập nhật lúc 21/04/2021 18:13 Nguồn: www.btmc.vn

Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

quảng cáo home 1
quảng cáo home 2