Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3219 3302
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16095 16510
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
42919.893 44026.557
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85839.785 88053.113
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3219 3302
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16095 16510
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85839.785 88053.113
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15985 16395
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
31970 32790
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
42190 43270
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
84380 86540

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 13/05/2026 11:20 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ