Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3217 3299
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16085 16495
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
42893.226 43986.557
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85786.452 87973.113
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3217 3299
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16085 16495
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85786.452 87973.113
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15995 16405
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
31990 32810
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
42217 43297
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
84434 86594

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 13/05/2026 19:20 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ