Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3227 3310
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16135 16550
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
43026.559 44133.223
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
86053.118 88266.446
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3227 3310
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16135 16550
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
86053.118 88266.446
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
16065 16480
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
32130 32960
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
42412 43497
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
84824 86994

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 14/05/2026 17:40 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ