Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2767 2853
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
13835 14265
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
36893.241 38039.905
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
73786.482 76079.81
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2767 2853
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
13835 14265
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
73786.482 76079.81
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13740 14165
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
27480 28330
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
36223 37323
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
72446 74646

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 29/04/2026 19:31 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ