Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2862 2951
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14310 14755
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38159.905 39346.569
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76319.809 78693.137
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2862 2951
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14310 14755
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76319.809 78693.137
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14235 14675
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28470 29350
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37543 38683
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75086 77366

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 27/04/2026 18:18 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ