Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2857 2945
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14285 14725
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38093.238 39266.569
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76186.476 78533.137
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2857 2945
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14285 14725
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76186.476 78533.137
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14210 14650
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28420 29300
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37457 38617
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
74914 77234

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 18/05/2026 17:48 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ