Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2832 2920
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14160 14600
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
37759.906 38933.236
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
75519.811 77866.472
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2832 2920
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14160 14600
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
75519.811 77866.472
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14140 14580
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28280 29160
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37275 38430
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
74550 76860

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 21/05/2026 18:12 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ