Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3209 3291
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16045 16455
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
42786.56 43879.891
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85573.119 87759.781
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3209 3291
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16045 16455
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85573.119 87759.781
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15980 16390
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
31960 32780
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
42177 43257
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
84354 86514

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 13/05/2026 15:42 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ