Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2810 2897
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14050 14485
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
37466.573 38626.57
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74933.146 77253.14
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2810 2897
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14050 14485
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74933.146 77253.14
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14245 14685
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28490 29370
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37570 38710
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75140 77420

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 02/05/2026 08:06 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ