Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2849 2937
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14245 14685
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
37986.572 39159.902
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
75973.143 78319.804
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2849 2937
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14245 14685
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
75973.143 78319.804
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14185 14625
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28370 29250
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37395 38550
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
74790 77100

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 19/05/2026 17:48 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ