Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2859 2947
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14295 14735
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38119.905 39293.235
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76239.809 78586.47
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2859 2947
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14295 14735
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76239.809 78586.47
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14275 14715
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28550 29430
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37625 38790
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75250 77580

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 19/05/2026 18:18 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ