Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3216 3298
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16080 16490
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
42879.893 43973.224
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85759.786 87946.447
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3216 3298
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16080 16490
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85759.786 87946.447
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
16010 16420
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
32020 32840
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
42252 43337
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
84504 86674

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 14/05/2026 19:32 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ