Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3234 3317
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16170 16585
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
43119.892 44226.556
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
86239.784 88453.112
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3234 3317
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16170 16585
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
86239.784 88453.112
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
16045 16455
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
32090 32910
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
42345 43430
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
84690 86860

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 14/05/2026 18:08 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ