Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2937 3028
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14685 15140
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
39159.902 40373.233
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
78319.804 80746.465
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2937 3028
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14685 15140
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
78319.804 80746.465
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14545 14995
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
29090 29990
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
38352 39537
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
76704 79074

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 15/05/2026 19:03 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ