Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2927 3018
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14635 15090
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
39026.569 40239.9
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
78053.138 80479.799
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2927 3018
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14635 15090
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
78053.138 80479.799
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14435 14880
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28870 29760
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
38075 39230
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
76150 78460

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 06/05/2026 19:23 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ