GIÁ VÀNG KHU VỰC HÀ NỘI
(HA NOI's Gold Price)
Đơn vị tính 1=1.000 VNĐ
Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3717 3762
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
3717 3762
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
3717 3762
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 9999
(24k)
3690 3760
VÀNG TRANG SỨC 999
(24k)
3680 3750
VÀNG 9999
(24k)
3680 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3731 3739
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
3640 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2686 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2502 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2254 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 58.5
(14k)
2079 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 37.5
(9k)
1306 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2614 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2432 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 58.5
(14k)
2015 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 37.5
(9k)
1252 Liên hệ  
Nguồn www.btmc.vn
Cập nhật 19h00 ngày 17/06/2019