giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm (Brand of gold) Loại vàng (types of gold) Hàm lượng (content) Mua vào (buy) Bán ra (sell) Trạng thái (status)
VÀNG MIẾNG VRTL 999.9
(24k)
5186 5251
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
5186 5251
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
999.9
(24k)
5186 5251
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
6051 6099
VÀNG TRANG SỨC 999.9 999.9
(24k)
5130 5240
VÀNG TRANG SỨC 99.9 99.9
(24k)
5120 5230
VÀNG HTBT 999.9
(24k)
5120 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
5070 Liên hệ  

Cập nhật lúc 08/12/2021 16:38 Nguồn: www.btmc.vn

Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

15 Khuyến mãi hot nhất

quảng cáo home 1 1200x116
quảng cáo home 2 1199x117