Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15850 16150
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15850 16150
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15850 16150
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15850 16150
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15650 16050
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15630 16030
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
15800 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
14950 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14350 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 24/05/2026 08:53 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2860 2948
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14300 14740
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38133.238 39306.569
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76266.476 78613.137
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2860 2948
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14300 14740
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76266.476 78613.137
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14605 15055
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
29210 30110
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
38507 39697
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
77014 79394

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 24/05/2026 10:48 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ