GIÁ VÀNG KHU VỰC HÀ NỘI
(HA NOI's Gold Price)
Đơn vị tính 1=1.000 VNĐ
Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3651 3696
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
3651 3696
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
3651 3696
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
3620 3690
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
3610 3680
VÀNG 999.9
(24k)
3610 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3663 3670
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
3580 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2654 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2472 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2254 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 58.5
(14k)
2054 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 37.5
(9k)
1290 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2585 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2405 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 58.5
(14k)
1992 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 37.5
(9k)
1239 Liên hệ  
Nguồn www.btmc.vn
Cập nhật 17h00 ngày 22/03/2019