GIÁ VÀNG KHU VỰC HÀ NỘI
(HA NOI's Gold Price)
Đơn vị tính 1=1.000 VNĐ
Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3439 3484
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
3439 3484
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
3439 3484
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
3390 3470
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
3380 3460
VÀNG 999.9
(24k)
3380 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3655 3663
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
3350 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2475 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2305 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2254 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
1915 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1203 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2412 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2244 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
1859 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1156 Liên hệ  
Nguồn www.btmc.vn
Cập nhật 19h00 ngày 20/09/2018