GIÁ VÀNG KHU VỰC HÀ NỘI
(HA NOI's Gold Price)
Đơn vị tính 1=1.000 VNĐ
Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3621 3666
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
3621 3666
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
3621 3666
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
3585 3655
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
3575 3645
VÀNG 999.9
(24k)
3575 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3657 3666
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
3545 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2621 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2441 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2254 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
2028 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1274 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2556 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2378 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
1970 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1225 Liên hệ  
Nguồn www.btmc.vn
Cập nhật 12h00 ngày 16/01/2019