GIÁ VÀNG KHU VỰC HÀ NỘI
(HA NOI's Gold Price)
Đơn vị tính 1=1.000 VNĐ
Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3486 3531
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
3486 3531
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
3486 3531
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
3455 3525
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
3445 3515
VÀNG 999.9
(24k)
3445 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3647 3655
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
3415 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2533 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2360 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2254 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 58.5
(14k)
1961 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 37.5
(9k)
1232 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2470 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2298 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 58.5
(14k)
1904 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 37.5
(9k)
1183 Liên hệ  
Nguồn www.btmc.vn
Cập nhật 19h00 ngày 20/11/2018