GIÁ VÀNG KHU VỰC HÀ NỘI
(HA NOI's Gold Price)
Đơn vị tính 1=1.000 VNĐ
Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3531 3576
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
3531 3576
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
3531 3576
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
3475 3555
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
3465 3545
VÀNG 999.9
(24k)
3465 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
3682 3690
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
3435 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2555 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2380 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2254 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
1978 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1242 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2491 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2318 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
1920 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1194 Liên hệ  
Nguồn www.btmc.vn
Cập nhật 19h00 ngày 17/07/2018